Houzii
← Từ điển
Từ ghép

雏鸡

Phồn thể: [雛雞]
chújī
Nghĩa tiếng Việtgà con; gà mới nở
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gà con
  2. 2 gà mới nở

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập