Chữ Hán
雏
Nghĩa(hình thức kết hợp) gà con; chim non
Bộ thủ隹
- 13 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- (hình thức kết hợp) gà con; chim non
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 刍 + 隹
- Phần chỉ nghĩa: 隹
- Phần chỉ âm: 刍
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.