Chữ Hán
刍
Nghĩacắt cỏ; khô; rơm
Bộ thủ彐
- 5 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- cắt cỏ; khô; rơm
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · ⺈ + 彐
- Phần chỉ nghĩa: ⺈
- Phần chỉ âm: 彐
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 急jíÂm Hán Việt: cấpkhẩn cấp; cấp bách; nhanhHSK 3
- 趋qūnhanh chóng; vội vã; đi nhanhHSK 5
- 皱zhòunhăn; nhăn nheo; nhàuHSK 7–9
- 诌zhōubịa đặt (một câu chuyện); phiên âm Đài Loan [zou1]
- 邹Zōuhọ [Zou1]; nhà nước chư hầu thời nhà Chu (1046-256 TCN) ở đông nam Sơn Đông
- 绉zhòuvải crepe; nếp nhăn
- 驺zōungười chăm sóc hoặc người đánh xe được quý tộc thuê (xưa)
- 煞shàác quỷ; quỷ dữ; rất
- 雏chú(hình thức kết hợp) gà con; chim non
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.