皱Chữ Hán
Nghĩanhăn; nhăn nheo; nhàu
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 1 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- zhòunhăn; nhăn nheo; nhàu
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 刍 + 皮
- Phần chỉ nghĩa: 皮
- Phần chỉ âm: 刍
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.