Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
皱
Phồn thể: [皺]Nghĩa
- 1 nhăn
- 2 nhăn nheo
- 3 nhàu
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 皱纹[皺紋]Cấp: HSK 7–9nếp nhăn; Lượng từ: 道 (dào)
- 弄皱[弄皺]làm nhăn
- 折皱[折皺]gấp; nếp; nếp nhăn
- 褶皱[褶皺]nếp gấp; nếp nhăn; nếp; (địa chất) nếp uốn
- 皱眉[皺眉]nhăn mặt; nhíu mày
- 皱起[皺起]mím; mếu (môi)
- 皱缩[皺縮]nhăn nhúm; nhàu nát
- 皱折[皺折]nếp nhăn; gấp; nếp gấp
- 皱褶[皺褶]nhàu; nếp gấp; nếp nhăn
- 皱摺[皺摺]xem 皱折 (zhòuzhé)
- 起皱纹[起皺紋]nhăn nheo
- 皱巴巴[皺巴巴]nhăn nheo; nhàu nhĩ; chưa ủi
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 离[離][li]Cấp: HSK 2rời khỏi; tách khỏi; cách
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 层[層][tầng]Cấp: HSK 3chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 部门[部門][bộ môn]Cấp: HSK 4phòng; ban; chi nhánh