Từ ghép
皱褶
Phồn thể: [皺褶]Nghĩa
- 1 nhàu
- 2 nếp gấp
- 3 nếp nhăn
- 4 nếp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.