Houzii
← Từ điển
Từ ghép

皱褶

Phồn thể: [皺褶]
zhòuzhě
Nghĩa tiếng Việtnhàu; nếp gấp; nếp nhăn
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhàu
  2. 2 nếp gấp
  3. 3 nếp nhăn
  4. 4 nếp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập