Chữ HánChữ đa âm
褶
Nghĩa (arch.) trang phục triều đình; nếp gấp; nếp nhăn; tiếng Đài Loan đọc là [zhe2]
Bộ thủ衤
- 16 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- (arch.) trang phục triều đình
- nếp gấp; nếp nhăn; tiếng Đài Loan đọc là [zhe2]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 衤 + 習
- Phần chỉ nghĩa: 衤
- Phần chỉ âm: 習
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.