Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

褶

xí
Nghĩa tiếng Việt(arch.) trang phục triều đình
  • 1 chữ
  • 16 nét
Chữ đơnChữ đa âm

褶

zhě
Nghĩa tiếng Việtnếp gấp; nếp nhăn; tiếng Đài Loan đọc là [zhe2]
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa