Houzii
← Từ điển
Từ ghép

褶皱

Phồn thể: [褶皺]
zhězhòu
Nghĩa tiếng Việtnếp gấp; nếp nhăn; nếp; (địa chất) nếp uốn
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nếp gấp; nếp nhăn; nếp
  2. 2 (địa chất) nếp uốn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập