百褶裙Từ ghép百褶裙bǎi2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhěqúnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng Việtváy xếp ly3 chữ34 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 váy xếp lyPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.百[bách]một trăm; nhiều; tất cả các loạiTrang chữ →褶nếp gấp; nếp nhăn; tiếng Đài Loan đọc là [zhe2]Trang chữ →裙biến thể cũ của 裙 (qún)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →