Từ ghép
包子有肉不在褶上
Nghĩa
- 1 đừng đánh giá cuốn sách qua bìa của nó (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 包[bao]túi, cặp, bao; gói, bọcTrang chữ →
- 子[tí](hậu tố danh từ)Trang chữ →
- 有[hữu]có (biểu thị sở hữu hoặc tồn tại)Trang chữ →
- 肉[nhục]thịt; thịt quả; phần thịt (của quả)Trang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 在[tại]tồn tại; còn sống; (ai đó hoặc cái gì đó) ở (vị trí); (dùng trước động từ để chỉ hành động đang diễn ra)Trang chữ →
- 褶nếp gấp; nếp nhăn; tiếng Đài Loan đọc là [zhe2]Trang chữ →
- 上[thượng]trên, phía trên; lên; đi (học, làm); trướcTrang chữ →