Houzii
← Từ điển
Từ ghép

包子有肉不在褶上

bāoziyǒuròubúzàizhěshàng
Nghĩa tiếng Việtđừng đánh giá cuốn sách qua bìa của nó (thành ngữ)
  • 8 chữ
  • 49 nét