褶曲Từ ghép褶曲zhěqūNghĩa tiếng Việtgấp nếp; gấp khúc2 chữ22 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 gấp nếp2 gấp khúcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.褶nếp gấp; nếp nhăn; tiếng Đài Loan đọc là [zhe2]Trang chữ →曲họ [Qu1]Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →