Houzii
← Từ điển
Từ ghép

皱巴巴

Phồn thể: [皺巴巴]
zhòubābā
Nghĩa tiếng Việtnhăn nheo; nhàu nhĩ; chưa ủi
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhăn nheo
  2. 2 nhàu nhĩ
  3. 3 chưa ủi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập