Houzii
← Từ điển
Từ ghép

皱折

Phồn thể: [皺折]
zhòuzhé
Nghĩa tiếng Việtnếp nhăn; gấp; nếp gấp
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nếp nhăn
  2. 2 gấp
  3. 3 nếp gấp
  4. 4 gợn sóng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập