Houzii
← Từ điển
Từ ghép

皱起

Phồn thể: [皺起]
zhòuqǐ
Nghĩa tiếng Việtmím; mếu (môi)
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mím
  2. 2 mếu (môi)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập