Chữ đơn
刍
Phồn thể: [芻]Nghĩa
- 1 cắt cỏ
- 2 khô
- 3 rơm
- 4 cỏ khô
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 刍豢[芻豢]gia súc; động vật nuôi
- 刍粮[芻糧]lương thực quân đội
- 刍秣[芻秣]cỏ khô; thức ăn chăn nuôi
- 刍荛[芻蕘]cắt cỏ và đốn củi; người cắt cỏ; tiều phu
- 刍议[芻議]nghĩa đen: lời bình của người cắt cỏ (khiêm tốn); nghĩa bóng: ý kiến của tôi như một người bình thường; khiêm tốn của tôi
- 反刍[反芻]nhai lại thức ăn; suy nghĩ, nghiền ngẫm lại
- 反刍动物[反芻動物]động vật nhai lại
- 反裘负刍[反裘負芻]nghĩa đen: mặc áo lông ngược và vác củi trên lưng (thành ngữ); nghĩa bóng: sống cuộc đời nghèo khổ và làm việc vất vả; nghĩa bóng: hành động một cách ngu ngốc