Houzii
← Từ điển
Từ ghép

刍秣

Phồn thể: [芻秣]
chúmò
Nghĩa tiếng Việtcỏ khô; thức ăn chăn nuôi
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cỏ khô
  2. 2 thức ăn chăn nuôi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập