Houzii
← Từ điển
Từ ghép

刍豢

Phồn thể: [芻豢]
chúhuàn
Nghĩa tiếng Việtgia súc; động vật nuôi
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gia súc
  2. 2 động vật nuôi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập