Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zōu · Zōu

驺

Nghĩangười chăm sóc hoặc người đánh xe được quý tộc thuê (xưa); họ [Zou1]
Bộ thủ马
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zōungười chăm sóc hoặc người đánh xe được quý tộc thuê (xưa)
  • Zōuhọ [Zou1]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 马 + 刍

  • Phần chỉ nghĩa: 马
  • Phần chỉ âm: 刍

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.