煞Chữ HánChữ đa âm
Nghĩashà ác quỷ; quỷ dữ; rất; shā chấm dứt; cắt ngắn; ngừng lại
- 13 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- shàác quỷ; quỷ dữ; rất
- shāchấm dứt; cắt ngắn; ngừng lại
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 刍 + 攵 + 灬
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.