Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

煞

shà
Nghĩa tiếng Việtác quỷ; quỷ dữ; rất
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

煞

shā
Nghĩa tiếng Việtchấm dứt; cắt ngắn; ngừng lại
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 7 nghĩa