Chữ đơnChữ đa âm
煞
Nghĩa
- 1 ác quỷ
- 2 quỷ dữ
- 3 rất
- 4 (Đài Loan) SARS (từ mượn)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 恶煞[惡煞]ác quỷ; yêu tinh
- 抹煞biến thể của 抹杀 (mǒshā)
- 煞白trắng bệch
- 煞笔[煞筆]ngừng viết; ngắt quãng viết; lời kết (cuối sách hoặc bài viết)
- 煞车[煞車]phanh (khi lái xe)
- 煞到(Đài Loan) thích; phải lòng
- 煞气[煞氣]trút giận lên (người vô tội); trút lên (ai đó)
- 煞气[煞氣]ánh nhìn sát khí; ảnh hưởng không may; (lốp xe, bóng bay,...) bị xì hơi
- 煞神quỷ dữ; yêu ma
- 煞是cực kỳ; rất
- 煞尾kết thúc; hoàn tất
- 煞账[煞賬]thanh toán sổ sách