Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

煞气

Phồn thể: [煞氣]
shàqì
Nghĩa tiếng Việtánh nhìn sát khí; ảnh hưởng không may; (lốp xe, bóng bay,...) bị xì hơi
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ánh nhìn sát khí
  2. 2 ảnh hưởng không may
  3. 3 (lốp xe, bóng bay,...) bị xì hơi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

煞气

Phồn thể: [煞氣]
shāqì
Nghĩa tiếng Việttrút giận lên (người vô tội); trút lên (ai đó)
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trút giận lên (người vô tội)
  2. 2 trút lên (ai đó)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập