Từ ghép
煞气腾腾
Phồn thể: [煞氣騰騰]Nghĩa
- 1 hung dữ
- 2 trông đầy sát khí
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 煞chấm dứt; cắt ngắn; ngừng lạiTrang chữ →
- 气[khí]khí; không khí; mùi; thời tiếtTrang chữ →
- 腾(hình thức kết hợp) phi nước đại; nhảy cẫng lên; (hình thức kết hợp) bay lên; lơ lửng; dọn chỗ; dọn dẹp; làm trốngTrang chữ →
- 腾(hình thức kết hợp) phi nước đại; nhảy cẫng lên; (hình thức kết hợp) bay lên; lơ lửng; dọn chỗ; dọn dẹp; làm trốngTrang chữ →