Houzii
← Từ điển
Từ ghép

煞气腾腾

Phồn thể: [煞氣騰騰]
shāqìténgténg
Nghĩa tiếng Việthung dữ; trông đầy sát khí
  • 4 chữ
  • 43 nét
  • 2 nghĩa