煞尾Từ ghép煞尾shāwěiNghĩa tiếng Việtkết thúc; hoàn tất2 chữ20 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 kết thúc2 hoàn tấtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.煞ác quỷ; quỷ dữ; rấtTrang chữ →尾đuôi; phần còn lại; tàn dưTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →