Từ ghép
煞笔
Phồn thể: [煞筆]Nghĩa tiếng Việtngừng viết; ngắt quãng viết; lời kết (cuối sách hoặc bài viết)
- 2 chữ
- 23 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 ngừng viết
- 2 ngắt quãng viết
- 3 lời kết (cuối sách hoặc bài viết)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.