Houzii
← Từ điển
Từ ghép

草鸡

Phồn thể: [草雞]
cǎojī
Nghĩa tiếng Việtgà thả vườn; (tiếng địa phương) gà mái; nhút nhát
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gà thả vườn
  2. 2 (tiếng địa phương) gà mái
  3. 3 nhút nhát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập