Từ ghép
草鸡
Phồn thể: [草雞]Nghĩa
- 1 gà thả vườn
- 2 (tiếng địa phương) gà mái
- 3 nhút nhát
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.