Houzii
← Từ điển
Từ ghép

柴鸡

Phồn thể: [柴雞]
cháijī
Nghĩa tiếng Việtmột loại gà thả vườn, nhỏ, chân không có lông, đẻ trứng nhỏ hơn
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 một loại gà thả vườn, nhỏ, chân không có lông, đẻ trứng nhỏ hơn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập