Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吃鸡

Phồn thể: [吃雞]
chījī
Nghĩa tiếng Việt(trò chơi điện tử) PlayerUnknown's Battlegrounds (PUBG); trò chơi battle royale; trò chơi sinh tồn
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (trò chơi điện tử) PlayerUnknown's Battlegrounds (PUBG)
  2. 2 trò chơi battle royale
  3. 3 trò chơi sinh tồn
  4. 4 chơi PUBG (hoặc trò chơi tương tự)
  5. 5 thắng PUBG (hoặc trò chơi tương tự)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập