Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
miǎn · Miǎn

缅

Nghĩaxa; xa xôi; chi tiết; Myanmar (trước đây là Miến Điện) (viết tắt của 缅甸 (Miǎndiàn))
Bộ thủ纟
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • miǎnxa; xa xôi; chi tiết
  • MiǎnMyanmar (trước đây là Miến Điện) (viết tắt của 缅甸 (Miǎndiàn))

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 面

  • Phần chỉ nghĩa: 纟
  • Phần chỉ âm: 面

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.