Chữ Hán
缅
Nghĩaxa; xa xôi; chi tiết; Myanmar (trước đây là Miến Điện) (viết tắt của 缅甸 (Miǎndiàn))
Bộ thủ纟
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- xa; xa xôi; chi tiết
- Myanmar (trước đây là Miến Điện) (viết tắt của 缅甸 (Miǎndiàn))
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 面
- 纟sībộ "mịch" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 120), xuất hiện trong 红 (hóng), 绿 (lǜ), 累 (lèi) vv; cũng đọc là [mi4]
- 面miàn[diện]mặt; bên; bề mặt
- Phần chỉ nghĩa: 纟
- Phần chỉ âm: 面
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.