Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

缅

Phồn thể: [緬]
miǎn
Nghĩa tiếng Việtxa; xa xôi; chi tiết
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

缅

Phồn thể: [緬]
Miǎn
Nghĩa tiếng ViệtMyanmar (trước đây là Miến Điện) (viết tắt của 缅甸 (Miǎndiàn))
  • 1 chữ
  • 12 nét