Từ ghép
缅甸联邦
Phồn thể: [緬甸聯邦]Nghĩa
- 1 Liên bang Myanmar, tên chính thức của Burma 1998-2010
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 缅xa; xa xôi; chi tiếtTrang chữ →
- 甸vùng ngoại ô hoặc vùng ven; một trong năm cấp độ trang phục tang lễ quan chức trong triều đại Trung Quốc; quan phụ trách ruộng đồng (thời xưa)Trang chữ →
- 联hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập; hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đốiTrang chữ →
- 邦(hình thức kết hợp) quốc gia; dân tộc; bangTrang chữ →