Từ ghép
印缅斑嘴鸭
Phồn thể: [印緬斑嘴鴨]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) vịt mỏ điểm Ấn Độ (Anas poecilorhyncha)
- 5 chữ
- 55 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) vịt mỏ điểm Ấn Độ (Anas poecilorhyncha)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.