Houzii
← Từ điển
Từ ghép

缅文

Phồn thể: [緬文]
Miǎnwén
Nghĩa tiếng Việttiếng Miến Điện (ngôn ngữ, đặc biệt là viết)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 tiếng Miến Điện (ngôn ngữ, đặc biệt là viết)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập