Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

面试

Phồn thể: [面試]
miànshì
Nghĩa tiếng Việtđược phỏng vấn (với tư cách ứng viên); phỏng vấn
Âm Hán Việtdiện thí
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 được phỏng vấn (với tư cách ứng viên)
  2. 2 phỏng vấn

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập