Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
官
Nghĩa tiếng Việtquan chức; thuộc chính phủ; chính thức
Âm Hán Việtquan
- 1 chữ
- 8 nét
- 5 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 quan chức
- 2 thuộc chính phủ
- 3 chính thức
- 4 công cộng
- 5 cơ quan trong cơ thể
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 如果在面试前连公司的基本情况都不了解,就很难给面试官留下好印象。充分的准备往往是成功的第一步。Nếu trước buổi phỏng vấn mà ngay cả tình hình cơ bản của công ty cũng không tìm hiểu, thì rất khó để lại ấn tượng tốt cho người phỏng vấn. Sự chuẩn bị đầy đủ thường là bước đầu tiên của thành công.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 法官[pháp quan]Cấp: HSK 6thẩm phán (trong tòa án)
- 官方[quan phương]Cấp: HSK 6chính phủ; chính thức (được phê duyệt hoặc ban hành bởi cơ quan có thẩm quyền)
- 官员[官員][quan viên]Cấp: HSK 6quan chức (trong tổ chức hoặc chính phủ); người quản lý
- 官兵[quan binh]Cấp: HSK 7–9(quân đội) sĩ quan và binh lính; sĩ quan và binh lính; (cũ) quân chính phủ
- 官吏[quan lại]Cấp: HSK 7–9quan liêu; quan chức
- 官僚[quan liêu]Cấp: HSK 7–9quan liêu; quan chức; mang tính quan liêu
- 官司[quan ti]Cấp: HSK 7–9vụ kiện
- 军官[軍官][quân quan]Cấp: HSK 7–9sĩ quan (quân đội)
- 器官[khí quan]Cấp: HSK 7–9(sinh lý) cơ quan; bộ máy
- 五官[ngũ quan]Cấp: HSK 7–9năm cơ quan cảm giác trong y học cổ truyền (mũi, mắt, môi, lưỡi, tai 鼻目口舌耳); ngũ quan
- 罢官[罷官]cách chức; từ chức
- 稗官(cổ) quan chức nhỏ được giao báo cáo cho nhà vua về những gì người dân trong vùng đang nói về; tiểu thuyết bình dân; nhà văn hư cấu; tiểu thuyết gia
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 爆炸[bạo trá]Cấp: HSK 6vụ nổ; nổ; tung lên
- 北极[北極][bắc cực]Cấp: HSK 6Bắc Cực; Cực Bắc; cực từ bắc
- 悲剧[悲劇][bi kịch]Cấp: HSK 6bi kịch
- 北美洲[bắc mỉ châu]Cấp: HSK 6Châu Bắc Mỹ
- 被迫[bị bách]Cấp: HSK 6bị ép buộc; bị bắt buộc
- 悲伤[悲傷][bi thương]Cấp: HSK 6buồn; đau buồn
- 背心[bối tâm]Cấp: HSK 6áo không tay (áo vest, áo ghi lê, áo ba lỗ, áo tank top, v.v.)
- 备用[備用][bị dụng]Cấp: HSK 6dự trữ; dự phòng; thay thế
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này