Cấp: HSK 7–9Từ ghép
器官
Nghĩa
- 1 (sinh lý) cơ quan; bộ máy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 类器官[類器官]cơ quan nhân tạo (y học tái tạo)
- 性器官cơ quan sinh dục
- 源器官cơ quan nguồn
- 发声器官[發聲器官]cơ quan phát âm; dây thanh quản
- 发音器官[發音器官]cơ quan phát âm; dây thanh quản
- 感觉器官[感覺器官]các cơ quan cảm giác; năm giác quan
- 器官移殖cấy ghép nội tạng
- 人体器官[人體器官]cơ quan cơ thể người
- 生殖器官cơ quan sinh sản
- 细胞器官[細胞器官]bào quan
- 器官捐献者[器官捐獻者]người hiến tạng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 小学[小學][tiểu học]Cấp: HSK 1trường tiểu học; trường cấp một
- 瓶子[bình tí]Cấp: HSK 3chai
- 数学[數學][số học]Cấp: HSK 3toán học
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 多数[多數][đa số]Cấp: HSK 4đa số; phần lớn
- 帽子[mão tí]Cấp: HSK 4mũ; nón; (bóng) nhãn
- 牌子[bài tí]Cấp: HSK 4biển hiệu; thương hiệu; nhãn hiệu
- 网友[網友][võng hữu]Cấp: HSK 4bạn online; người dùng Internet