Houzii
← Từ điển
Từ ghép

发音器官

Phồn thể: [發音器官]
fāyīnqìguān
Nghĩa tiếng Việtcơ quan phát âm; dây thanh quản
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa