Houzii
← Từ điển
Từ ghép

感觉器官

Phồn thể: [感覺器官]
gǎnjuéqìguān
Nghĩa tiếng Việtcác cơ quan cảm giác; năm giác quan
  • 4 chữ
  • 46 nét
  • 2 nghĩa