Houzii
← Từ điển
Từ ghép

发声器官

Phồn thể: [發聲器官]
fāshēngqìguān
Nghĩa tiếng Việtcơ quan phát âm; dây thanh quản
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa