性器官Từ ghép性器官xìngqìguānNghĩa tiếng Việtcơ quan sinh dục3 chữ32 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cơ quan sinh dụcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →器thiết bị; công cụ; dụng cụTrang chữ →官[quan]quan chức; thuộc chính phủ; chính thứcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →