生殖器官Từ ghép生殖器官shēngzhíqìguānNghĩa tiếng Việtcơ quan sinh sản4 chữ41 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cơ quan sinh sảnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →殖sinh trưởng; sinh sảnTrang chữ →器thiết bị; công cụ; dụng cụTrang chữ →官[quan]quan chức; thuộc chính phủ; chính thứcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →