器官移殖Từ ghép器官移殖qìguānyízhíNghĩa tiếng Việtcấy ghép nội tạng4 chữ47 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cấy ghép nội tạngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.器thiết bị; công cụ; dụng cụTrang chữ →官[quan]quan chức; thuộc chính phủ; chính thứcTrang chữ →移[dời]di chuyển; dịch; chuyểnTrang chữ →殖sinh trưởng; sinh sảnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →