Houzii
← Từ điển
Từ ghép

稗官

bàiguān
Nghĩa tiếng Việt(cổ) quan chức nhỏ được giao báo cáo cho nhà vua về những gì người dân trong vùng đang nói về; tiểu thuyết bình dân; nhà văn hư cấu; tiểu thuyết gia
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (cổ) quan chức nhỏ được giao báo cáo cho nhà vua về những gì người dân trong vùng đang nói về
  2. 2 tiểu thuyết bình dân
  3. 3 nhà văn hư cấu; tiểu thuyết gia

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập