Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

军官

Phồn thể: [軍官]
jūnguān
Nghĩa tiếng Việtsĩ quan (quân đội)
Âm Hán Việtquân quan
  • 2 chữ
  • 14 nét