Houzii
← Từ điển
Từ ghép

高级军官

Phồn thể: [高級軍官]
gāojíjūnguān
Nghĩa tiếng Việtsĩ quan quân đội cấp cao; thượng tầng quân đội
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa