Houzii
← Từ điển
Từ ghép

披垂

pīchuí
Nghĩa tiếng Việt(quần áo, tóc v.v.) rủ xuống và che phủ; chảy xuống
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (quần áo, tóc v.v.) rủ xuống và che phủ
  2. 2 chảy xuống

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập