Houzii
← Từ điển
Từ ghép

披肩

pījiān
Nghĩa tiếng Việtáo choàng; khan choàng; (tóc dài) xõa ngang vai
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 áo choàng
  2. 2 khan choàng
  3. 3 (tóc dài) xõa ngang vai

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập