Houzii
← Từ điển
Từ ghép

猖披

chāngpī
Nghĩa tiếng Việtrối bù; hoang dại; không kiềm chế
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rối bù
  2. 2 hoang dại
  3. 3 không kiềm chế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập