Houzii
← Từ điển
Từ ghép

纷披

Phồn thể: [紛披]
fēnpī
Nghĩa tiếng Việtrải rác; lẫn lộn và không có trật tự
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rải rác
  2. 2 lẫn lộn và không có trật tự

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập