披巾Từ ghép披巾pījīnNghĩa tiếng Việtkhăn choàng2 chữ11 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 khăn choàngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.披[phơ]khoác lên vai; mở; trải raTrang chữ →巾khăn; vải đa dụng; khăn trùm đầu của phụ nữ (xưa)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →